gờm gờm

Học thuật
Thân thiện
gờm gờm

Một con chó gờm gờm khi thấy người lạ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái hơi sợ, phần e ngại thận trọng: "gờm gờm" diễn tả cảm giác e dè, lo sợ một cách mơ hồ, chưa thực sự rõ ràng nhưng đủ để khiến người ta phải cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe tiếng chó sủa dữ dội trong đêm, cảm thấy gờm gờm không dám ra ngoài. (Nghe tiếng chó sủa dữ dội trong đêm, cảm thấy hơi sợ không dám ra ngoài.)
    • ấy có vẻ gờm gờm trước thái độ lạnh lùng của sếp mới. ( ấy có vẻ hơi e ngại trước thái độ lạnh lùng của sếp mới.)
    • Con đường tối om, đi một mình thấy gờm gờm. (Con đường tối om, đi một mình thấy hơi sợ sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh cảm giác e sợ nhẹ: Từ láy "gờm gờm" thường được dùng trong văn nói để diễn tả mức độ sợ hãi hoặc e ngại nhẹ, chưa đến mức tột độ.
    • Phim kinh dị này xem cũng chỉ gờm gờm, chứ không đáng sợ lắm. (Phim kinh dị này xem cũng chỉ thấy hơi sợ sợ, chứ không đáng sợ lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gờm (động từ/tính từ): sợ, e ngại, kiêng nể (thường chỉ mức độ mạnh hơn "gờm gờm").
    • rất gờm anh trai mình anh ấy rất nghiêm khắc. ( rất sợ anh trai mình anh ấy rất nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • E ngại: cảm giác lo lắng, không yên tâm.
  • Sợ sợ: cảm thấy sợ hãi một cách mơ hồ (từ láy gần nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Tự tin: tin tưởng vào khả năng của bản thân, không sợ hãi.
  • Bạo dạn: mạnh dạn, không e sợ.
gờm gờm

Một con chó gờm gờm khi thấy người lạ.

  1. Nh. Gờm.